傾飲 qīng yǐn · khuynh ẩm Hán Việt: khuynh ẩm · Pinyin: qīng yǐn Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 飲 (ẩm)Pinyinqīng yǐnHán Việtkhuynh ẩmCấu tạo傾 + 飲 · khuynh + ẩm nghĩa thành phần: khuynh + ẩm