傾點 khuynh điểm Hán Việt: khuynh điểm Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 點 (điểm)Hán Việtkhuynh điểmCấu tạo傾 + 點 · khuynh + điểm nghĩa thành phần: khuynh + điểm Nghĩa EngCihui 傾點 qīngdiǎn n. <chem.> pour/flow point