僂句 lóu jù · lũ cú Hán Việt: lũ cú · Pinyin: lóu jù Tổng quan Cấu tạo: 僂 (lũ) + 句 (cú)Pinyinlóu jùHán Việtlũ cúCấu tạo僂 + 句 · lũ + cú nghĩa thành phần: lũ + cú