僂指 lóu zhǐ · lũ chỉ Hán Việt: lũ chỉ · Pinyin: lóu zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 僂 (lũ) + 指 (chỉ)Pinyinlóu zhǐHán Việtlũ chỉCấu tạo僂 + 指 · lũ + chỉ nghĩa thành phần: lũ + chỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 屈指計數。《荀子.儒效》:「雖有聖人之知,未能僂指也。」《清史稿.卷一一○.選舉志五》:「康熙、乾隆兩朝,享國久長,慶典武功,僂指難盡。」