僂背 lóu bèi · lũ bối Hán Việt: lũ bối · Pinyin: lóu bèi Tổng quan Cấu tạo: 僂 (lũ) + 背 (bối)Pinyinlóu bèiHán Việtlũ bốiCấu tạo僂 + 背 · lũ + bối nghĩa thành phần: lũ + bối