僅供 jǐn gōng·cận cung Hán Việt: cận cung · Pinyin: jǐn gōng Tổng quan chỉ để Cấu tạo: 僅 (cận) + 供 (cung)Pinyinjǐn gōngHán Việtcận cungTừ loạitrạngCấu tạo僅 + 供 · cận + cung nghĩa thành phần: cận + cung Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chỉGoogle Alex v6 dành choEngCihui only for Từ liên quan Gần nghĩa僅供參考 · 僅僅 · 仅只 · 仅可 · 仅存 · 仅见 · 供事 · 供體