僅供

jǐn gōng cận cung

Hán Việt: cận cung · Pinyin: jǐn gōng

Tổng quan

chỉ để

Cấu tạo: (cận) + (cung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ để

Eng

  • CC-CEDICT only for
  • Cihui only for