僅僅的 cận cận đích Hán Việt: cận cận đích Tổng quan (thơ ca) ao; hồ, chỉ là Cấu tạo: 僅 (cận) + 僅 (cận) + 的 (đích)Hán Việtcận cận đíchCấu tạo僅 + 僅 + 的 · cận + cận + đích nghĩa thành phần: cận + cận + đích Nghĩa ViệtCihui (thơ ca) ao; hồ, chỉ là