僅可

cận khả

Hán Việt: cận khả

Tổng quan

chỉ có thể

Cấu tạo: (cận) + (khả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ có thể

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 只可。如:「僅可意會,不可言傳。」

Eng

  • Cihui 僅可 ǐnkě adv. only for (a specific situation); barely enough for