僅存
cận tồn
Hán Việt: cận tồn · Pinyin: jǐn cún
Tổng quan
cận tồn: chỉ/duy nhất/còn lại
Nghĩa
Việt
- Cihui cận tồn: chỉ/duy nhất/còn lại
Eng
- Cihui 僅存 ǐncún* n. the only existing/surviving one(s)
Hán Việt: cận tồn · Pinyin: jǐn cún
cận tồn: chỉ/duy nhất/còn lại