僅是 jǐn shì · cận thị Hán Việt: cận thị · Pinyin: jǐn shì Tổng quan Cấu tạo: 僅 (cận) + 是 (thị)Pinyinjǐn shìHán Việtcận thịCấu tạo僅 + 是 · cận + thị nghĩa thành phần: cận + thị Nghĩa EngCihui 僅是 ǐnshì v.p. only