僅然

jǐn ráncận nhiên

Hán Việt: cận nhiên · Pinyin: jǐn rán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓才能够如此,勉强能如此。

Cấu tạo: 僅 (cận) + 然 (nhiên)

Từ liên quan

Gần nghĩa

僅僅 · 僅供 · 仅只 · 仅可 · 仅存 · 仅见 · 僅只 · 僅存