僇人 lục nhân Hán Việt: lục nhân Tổng quan Cấu tạo: 僇 (lục) + 人 (nhân)Hán Việtlục nhânCấu tạo僇 + 人 · lục + nhân nghĩa thành phần: lục + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 罪人。《韓非子.制分》:「故其法不用,而刑罰不加乎僇人。」唐.柳宗元〈始得西山宴游記〉:「自余為僇人,居是州,恆惴慄。」