僇谴 lục khiển Hán Việt: lục khiển Tổng quan Cấu tạo: 僇 (lục) + 谴 (khiển)Hán Việtlục khiểnCấu tạo僇 + 谴 · lục + khiển nghĩa thành phần: lục + khiển