僇譴 lục khiển Hán Việt: lục khiển Tổng quan Cấu tạo: 僇 (lục) + 谴 (khiển)Hán Việtlục khiểnCấu tạo僇 + 谴 · lục + khiển nghĩa thành phần: lục + khiển Từ liên quan Gần nghĩa谴呵 · 谴诃 · 谴责 · 谴责地 · 谴责的 · 谴责小说 · 僇人 · 僇僇