僉同

qiān tóng thiêm đồng

Hán Việt: thiêm đồng · Pinyin: qiān tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêm) + (đồng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一致贊成。《書經.大禹謨》:「朕志先定,詢謀僉同。」

Eng

  • Cihui 僉同 iāntóng n. <wr.> unanimously agree