僉壬 qiān rén · thiêm nhâm Hán Việt: thiêm nhâm · Pinyin: qiān rén Tổng quan Cấu tạo: 僉 (thiêm) + 壬 (nhâm)Pinyinqiān rénHán Việtthiêm nhâmCấu tạo僉 + 壬 · thiêm + nhâm nghĩa thành phần: thiêm + nhâm Nghĩa ViệtCihui Thiêm nhâm: kẻ tiểu nhân