僉妻 qiān qī · thiêm thê Hán Việt: thiêm thê · Pinyin: qiān qī Tổng quan Cấu tạo: 僉 (thiêm) + 妻 (thê)Pinyinqiān qīHán Việtthiêm thêCấu tạo僉 + 妻 · thiêm + thê nghĩa thành phần: thiêm + thê