僉小 qiān xiǎo · thiêm tiểu Hán Việt: thiêm tiểu · Pinyin: qiān xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 僉 (thiêm) + 小 (tiểu)Pinyinqiān xiǎoHán Việtthiêm tiểuCấu tạo僉 + 小 · thiêm + tiểu nghĩa thành phần: thiêm + tiểu