僉尾 qiān wěi · thiêm vĩ Hán Việt: thiêm vĩ · Pinyin: qiān wěi Tổng quan Cấu tạo: 僉 (thiêm) + 尾 (vĩ)Pinyinqiān wěiHán Việtthiêm vĩCấu tạo僉 + 尾 · thiêm + vĩ nghĩa thành phần: thiêm + vĩ