僉押 qiān yā · thiêm áp Hán Việt: thiêm áp · Pinyin: qiān yā Tổng quan Cấu tạo: 僉 (thiêm) + 押 (áp)Pinyinqiān yāHán Việtthiêm ápCấu tạo僉 + 押 · thiêm + áp nghĩa thành phần: thiêm + áp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 在文件上簽名畫押,以示負責。元.關漢卿《蝴蝶夢》第二折:「有合僉押的文書,將來老夫僉押。」