僉望 qiān wàng · thiêm vọng Hán Việt: thiêm vọng · Pinyin: qiān wàng Tổng quan Cấu tạo: 僉 (thiêm) + 望 (vọng)Pinyinqiān wàngHán Việtthiêm vọngCấu tạo僉 + 望 · thiêm + vọng nghĩa thành phần: thiêm + vọng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大家的期待盼望。唐.白居易〈除裴垍中書侍郎同平章事制〉:「宜登中樞,以副僉望。」