僉簿 qiān bù · thiêm bộ Hán Việt: thiêm bộ · Pinyin: qiān bù Tổng quan Cấu tạo: 僉 (thiêm) + 簿 (bộ)Pinyinqiān bùHán Việtthiêm bộCấu tạo僉 + 簿 · thiêm + bộ nghĩa thành phần: thiêm + bộ