僉諧 qiān xié · thiêm hài Hán Việt: thiêm hài · Pinyin: qiān xié Tổng quan Cấu tạo: 僉 (thiêm) + 諧 (hài)Pinyinqiān xiéHán Việtthiêm hàiCấu tạo僉 + 諧 · thiêm + hài nghĩa thành phần: thiêm + hài