僉謀 qiān móu · thiêm mưu Hán Việt: thiêm mưu · Pinyin: qiān móu Tổng quan Cấu tạo: 僉 (thiêm) + 謀 (mưu)Pinyinqiān móuHán Việtthiêm mưuCấu tạo僉 + 謀 · thiêm + mưu nghĩa thành phần: thiêm + mưu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 眾人籌劃。唐.賈公彥〈儀禮正義序〉:「僉謀已定,庶可施以。」