像似

xiàng shì tượng tự

Hán Việt: tượng tự · Pinyin: xiàng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相象;好象是。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相象;好象是。

Eng

  • Cihui 像似 iàngsì v. it seems; it looks like