像兒

xiàng ér tượng nhi

Hán Việt: tượng nhi · Pinyin: xiàng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 容貌姿态; 指流露某种思想或情况的神色﹑表情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.容貌姿态。 2.指流露某种思想或情况的神色﹑表情。

Eng

  • Cihui 像兒 iàngr* n. 1. person's appearance 2. threat to punish