像元

xiàng yuán tượng nguyên

Hán Việt: tượng nguyên · Pinyin: xiàng yuán

Tổng quan

điểm ảnh (hình ảnh viễn thám)

Cấu tạo: (tượng) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểm ảnh (hình ảnh viễn thám)

Eng

  • CC-CEDICT pixel (remote sensing imagery)
  • Cihui pixel (remote sensing imagery)