像元

xiàng yuántượng nguyên

Hán Việt: tượng nguyên · Pinyin: xiàng yuán

Tổng quan

điểm ảnh (hình ảnh viễn thám)

Cấu tạo: 像 (tượng) + 元 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điểm ảnh
  • Tần suất từ điểm ảnh (hình ảnh viễn thám)

Eng

  • Cihui pixel (remote sensing imagery)
  • Tần suất từ pixel (remote sensing imagery)

Từ liên quan

Gần nghĩa

像化 · 像始 · 像季 · 像差 · 像教 · 像是 · 像末 · 像标