像兒 xiàng ér · tượng nhi Hán Việt: tượng nhi · Pinyin: xiàng ér Tổng quan Cấu tạo: 像 (tượng) + 兒 (nhi)Pinyinxiàng érHán Việttượng nhiCấu tạo像 + 兒 · tượng + nhi nghĩa thành phần: tượng + nhi Nghĩa EngCihui 像兒 iàngr* n. 1. person's appearance 2. threat to punish