像夾

xiàng jiā tượng giáp

Hán Việt: tượng giáp · Pinyin: xiàng jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种将照片夹在其中供陈设用的生活用品。多以玻璃或透明化学制品做成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种将照片夹在其中供陈设用的生活用品。多以玻璃或透明化学制品做成。