像夾 xiàng jiā · tượng giáp Hán Việt: tượng giáp · Pinyin: xiàng jiā Tổng quan Cấu tạo: 像 (tượng) + 夾 (giáp)Pinyinxiàng jiāHán Việttượng giápCấu tạo像 + 夾 · tượng + giáp nghĩa thành phần: tượng + giáp