像姑

xiàng gū tượng cô

Hán Việt: tượng cô · Pinyin: xiàng gū

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (cô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时俗称少年男伶旦角。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时俗称少年男伶旦角。

Eng

  • Cihui 像姑 iànggū n. <trad.> male prostitute or banquet entertainer