像座 xiàng zuò·tượng tọa Hán Việt: tượng tọa · Pinyin: xiàng zuò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.人物塑像的底座。 Cấu tạo: 像 (tượng) + 座 (tọa)Pinyinxiàng zuòHán Việttượng tọaCấu tạo像 + 座 · tượng + tọa nghĩa thành phần: tượng + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.人物塑像的底座。 Từ liên quan Gần nghĩa像元 · 像化 · 像始 · 像季 · 像差 · 像教 · 像是 · 像末