像教
tượng giáo
Hán Việt: tượng giáo · Pinyin: xiàng jiào
Tổng quan
(術語)與像化同。㘝佛像與經教。唯識述記序曰:「漢日通暉,像教宣而遐被。」☸
1.即像法。亦泛指佛法。
Nghĩa
Việt
- Cihui (術語)與像化同。㘝佛像與經教。唯識述記序曰:「漢日通暉,像教宣而遐被。」☸
- Tần suất từ [bktd] tượng giáo (術語)與像化同。㘝佛像與經教。唯識述記序曰:「漢日通暉,像教宣而遐被。」☸
- Biên soạn 像教 xiàngjiào n. <Budd.> teaching by symbols and images
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.即像法。亦泛指佛法。
Eng
- Cihui 像教 xiàngjiào n. <Budd.> teaching by symbols and images
- Tần suất từ 像教 xiàngjiào n. <Budd.> teaching by symbols and images