像散 tượng tán Hán Việt: tượng tán Tổng quan Cấu tạo: 像 (tượng) + 散 (tán)Hán Việttượng tánCấu tạo像 + 散 · tượng + tán nghĩa thành phần: tượng + tán Nghĩa EngCihui 像散 iàngsàn n. <phys.> astigmatism