像是

xiàng shìtượng thị

Hán Việt: tượng thị · Pinyin: xiàng shì

Tổng quan

như là

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.相似。如:「這些人造花做得像是真花一般。」 2.彷彿。如:「聽他的口氣像是已經下定決心了。」

Cấu tạo: 像 (tượng) + 是 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ví dụ
  • VietPhrases như là
  • Tần suất từ như là

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.相似。如:「這些人造花做得像是真花一般。」 2.彷彿。如:「聽他的口氣像是已經下定決心了。」

Đức

  • Handedict wie zum Beispiel

Từ liên quan

Gần nghĩa

像元 · 像化 · 像始 · 像季 · 像差 · 像教 · 像末 · 像标