像末 tượng mạt Hán Việt: tượng mạt Tổng quan tượng mạt (術語)見像法及正像末條。☸ Cấu tạo: 像 (tượng) + 末 (mạt)Hán Việttượng mạtCấu tạo像 + 末 · tượng + mạt nghĩa thành phần: tượng + mạt Nghĩa ViệtCihui tượng mạt (術語)見像法及正像末條。☸