像标

tượng tiêu

Hán Việt: tượng tiêu

Tổng quan

tượng, hình tượng, thần tượng, (tôn giáo) tượng thánh, thánh tượng, thần tượng

Cấu tạo: 像 (tượng) + 標 (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biểu tượng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi icon

Từ liên quan

Gần nghĩa

像元 · 像化 · 像始 · 像季 · 像差 · 像教 · 像是 · 像末