像煞 xiàng shā · tượng sát Hán Việt: tượng sát · Pinyin: xiàng shā Tổng quan Cấu tạo: 像 (tượng) + 煞 (sát)Pinyinxiàng shāHán Việttượng sátCấu tạo像 + 煞 · tượng + sát nghĩa thành phần: tượng + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 活象;好象。Tân Hoa Tự Điển 1.活象;好象。