像熊 xiàng xióng · tượng hùng Hán Việt: tượng hùng · Pinyin: xiàng xióng Tổng quan Cấu tạo: 像 (tượng) + 熊 (hùng)Pinyinxiàng xióngHán Việttượng hùngCấu tạo像 + 熊 · tượng + hùng nghĩa thành phần: tượng + hùng