像牌 tượng bài Hán Việt: tượng bài Tổng quan Cấu tạo: 像 (tượng) + 牌 (bài)Hán Việttượng bàiCấu tạo像 + 牌 · tượng + bài nghĩa thành phần: tượng + bài Nghĩa EngCihui 像牌 iàngpái* n. medallion