像畸變 tượng ki biến Hán Việt: tượng ki biến Tổng quan Cấu tạo: 像 (tượng) + 畸 (ki) + 變 (biến)Hán Việttượng ki biếnCấu tạo像 + 畸 + 變 · tượng + ki + biến nghĩa thành phần: tượng + ki + biến Nghĩa EngCihui 像畸變 iàngjībiàn n. image distortion