像草 xiàng cǎo · tượng thảo Hán Việt: tượng thảo · Pinyin: xiàng cǎo Tổng quan Cấu tạo: 像 (tượng) + 草 (thảo)Pinyinxiàng cǎoHán Việttượng thảoCấu tạo像 + 草 · tượng + thảo nghĩa thành phần: tượng + thảo