像贊 xiàng zàn · tượng tán Hán Việt: tượng tán · Pinyin: xiàng zàn Tổng quan Cấu tạo: 像 (tượng) + 贊 (tán)Pinyinxiàng zànHán Việttượng tánCấu tạo像 + 贊 · tượng + tán nghĩa thành phần: tượng + tán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 畫像上的題贊。也作「像讚」。EngCihui 像贊 iàngzàn n. inscriptions on a portrait