像贊

xiàng zàn tượng tán

Hán Việt: tượng tán · Pinyin: xiàng zàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为人物画像或人的相貌所作的赞辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为人物画像或人的相貌所作的赞辞。

Eng

  • Cihui 像贊 iàngzàn n. inscriptions on a portrait