像銀 xiàng yín · tượng ngân Hán Việt: tượng ngân · Pinyin: xiàng yín Tổng quan Cấu tạo: 像 (tượng) + 銀 (ngân)Pinyinxiàng yínHán Việttượng ngânCấu tạo像 + 銀 · tượng + ngân nghĩa thành phần: tượng + ngân