像鬥 xiàng dòu · tượng đấu Hán Việt: tượng đấu · Pinyin: xiàng dòu Tổng quan Cấu tạo: 像 (tượng) + 鬥 (đấu)Pinyinxiàng dòuHán Việttượng đấuCấu tạo像 + 鬥 · tượng + đấu nghĩa thành phần: tượng + đấu