僑匯

qiáo huìkiều hối

Hán Việt: kiều hối · Pinyin: qiáo huì

Tổng quan

kiều hối

新华 · Tân Hoa Đại lục

侨民汇回国内的款项。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

海外僑民匯回國內的款項。

Cấu tạo: 僑 (kiều) + 匯 (hối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiều hối
  • Biên soạn 僑匯 iáohuì n. remittance sent back home by overseas Chinese

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 海外僑民匯回國內的款項。

Eng

  • Cihui 僑匯 iáohuì n. remittance sent back home by overseas Chinese

Từ liên quan

Gần nghĩa

僑鄉 · 僑務 · 僑居 · 僑民 · 僑生 · 僑眷 · 僑胞 · 僑軍