僑吳 qiáo wú · kiều ngô Hán Việt: kiều ngô · Pinyin: qiáo wú Tổng quan Cấu tạo: 僑 (kiều) + 吳 (ngô)Pinyinqiáo wúHán Việtkiều ngôCấu tạo僑 + 吳 · kiều + ngô nghĩa thành phần: kiều + ngô