僑戶 qiáo hù · kiều hộ Hán Việt: kiều hộ · Pinyin: qiáo hù Tổng quan Cấu tạo: 僑 (kiều) + 戶 (hộ)Pinyinqiáo hùHán Việtkiều hộCấu tạo僑 + 戶 · kiều + hộ nghĩa thành phần: kiều + hộ