僑松 qiáo sōng · kiều tùng Hán Việt: kiều tùng · Pinyin: qiáo sōng Tổng quan Cấu tạo: 僑 (kiều) + 松 (tùng)Pinyinqiáo sōngHán Việtkiều tùngCấu tạo僑 + 松 · kiều + tùng nghĩa thành phần: kiều + tùng