僑舊 qiáo jiù · kiều cựu Hán Việt: kiều cựu · Pinyin: qiáo jiù Tổng quan Cấu tạo: 僑 (kiều) + 舊 (cựu)Pinyinqiáo jiùHán Việtkiều cựuCấu tạo僑 + 舊 · kiều + cựu nghĩa thành phần: kiều + cựu